UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2169
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/2 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn2Hắc đạo
4/2 ÂLẤt TỵTrực Bình3Hoàng đạo
5/2 ÂLBính NgọTrực Định4Hoàng đạo
6/2 ÂLĐinh MùiTrực Chấp5Hắc đạo
7/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp6Hoàng đạo
8/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá7Hắc đạo
9/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy8Hắc đạo
10/2 ÂLTân HợiTrực Thành9Hoàng đạo
11/2 ÂLNhâm TýTrực Thu10Hắc đạo
12/2 ÂLQuý SửuTrực Khai11Hoàng đạo
13/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế12Hoàng đạo
14/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến13Hắc đạo
15/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ14Hắc đạo
16/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn15Hoàng đạo
17/2 ÂLMậu NgọTrực Bình16Hoàng đạo
18/2 ÂLKỷ MùiTrực Định17Hắc đạo
19/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp18Hoàng đạo
20/2 ÂLTân DậuTrực Phá19Hắc đạo
21/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy20Hắc đạo
22/2 ÂLQuý HợiTrực Thành21Hoàng đạo
23/2 ÂLGiáp TýTrực Thu22Hắc đạo
24/2 ÂLẤt SửuTrực Khai23Hoàng đạo
25/2 ÂLBính DầnTrực Bế24Hoàng đạo
26/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến25Hắc đạo
27/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ26Hắc đạo
28/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn27Hoàng đạo
29/2 ÂLCanh NgọTrực Bình28Hắc đạo
1/3 ÂLTân MùiTrực Định29Hoàng đạo
2/3 ÂLNhâm ThânTrực Chấp30Hoàng đạo
3/3 ÂLQuý DậuTrực Phá31Hắc đạo
4/3 ÂLGiáp TuấtTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.