UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2169
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo12
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/1 ÂLBính TýTrực Bế2Hoàng đạo
6/1 ÂLĐinh SửuTrực Kiến3Hắc đạo
7/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến4Hắc đạo
8/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ5Hoàng đạo
9/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn6Hoàng đạo
10/1 ÂLTân TỵTrực Bình7Hắc đạo
11/1 ÂLNhâm NgọTrực Định8Hoàng đạo
12/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp9Hắc đạo
13/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá10Hắc đạo
14/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy11Hoàng đạo
15/1 ÂLBính TuấtTrực Thành12Hắc đạo
16/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu13Hoàng đạo
17/1 ÂLMậu TýTrực Khai14Hoàng đạo
18/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế15Hắc đạo
19/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến16Hắc đạo
20/1 ÂLTân MãoTrực Trừ17Hoàng đạo
21/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn18Hoàng đạo
22/1 ÂLQuý TỵTrực Bình19Hắc đạo
23/1 ÂLGiáp NgọTrực Định20Hoàng đạo
24/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp21Hắc đạo
25/1 ÂLBính ThânTrực Phá22Hắc đạo
26/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy23Hoàng đạo
27/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành24Hắc đạo
28/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu25Hoàng đạo
29/1 ÂLCanh TýTrực Khai26Hoàng đạo
30/1 ÂLTân SửuTrực Bế27Hoàng đạo
1/2 ÂLNhâm DầnTrực Kiến28Hoàng đạo
2/2 ÂLQuý MãoTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.