UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2170

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
2Hoàng đạo
17/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
3Hắc đạo
18/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
4Hắc đạo
19/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
5Hoàng đạo
20/3 ÂLGiáp DầnTrực Thu
6Hắc đạo
21/3 ÂLẤt MãoTrực Khai
7Hoàng đạo
22/3 ÂLBính ThìnTrực Bế
8Hoàng đạo
23/3 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
9Hắc đạo
24/3 ÂLMậu NgọTrực Trừ
10Hắc đạo
25/3 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
11Hoàng đạo
26/3 ÂLCanh ThânTrực Bình
12Hoàng đạo
27/3 ÂLTân DậuTrực Định
13Hắc đạo
28/3 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
14Hoàng đạo
29/3 ÂLQuý HợiTrực Phá
15Hắc đạo
30/3 ÂLGiáp TýTrực Nguy
16Hoàng đạo
1/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
17Hắc đạo
2/4 ÂLBính DầnTrực Thu
18Hắc đạo
3/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
19Hoàng đạo
4/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
20Hắc đạo
5/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
21Hoàng đạo
6/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
22Hoàng đạo
7/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
23Hắc đạo
8/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
24Hắc đạo
9/4 ÂLQuý DậuTrực Định
25Hoàng đạo
10/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
26Hoàng đạo
11/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
27Hắc đạo
12/4 ÂLBính TýTrực Nguy
28Hoàng đạo
13/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
29Hắc đạo
14/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
30Hắc đạo
15/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
31Hoàng đạo
16/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2170 | Tử Vi Hàng Ngày