UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2170

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
2Hoàng đạo
18/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
3Hoàng đạo
19/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
4Hắc đạo
20/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
5Hắc đạo
21/4 ÂLẤt DậuTrực Bình
6Hoàng đạo
22/4 ÂLBính TuấtTrực Định
7Hoàng đạo
23/4 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
8Hắc đạo
24/4 ÂLMậu TýTrực Phá
9Hoàng đạo
25/4 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
10Hắc đạo
26/4 ÂLCanh DầnTrực Thành
11Hắc đạo
27/4 ÂLTân MãoTrực Thu
12Hoàng đạo
28/4 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
13Hắc đạo
29/4 ÂLQuý TỵTrực Bế
14Hoàng đạo
1/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
15Hắc đạo
2/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
16Hoàng đạo
3/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
17Hoàng đạo
4/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
18Hắc đạo
5/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
19Hắc đạo
6/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
20Hoàng đạo
7/5 ÂLCanh TýTrực Phá
21Hoàng đạo
8/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
22Hắc đạo
9/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
23Hoàng đạo
10/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
24Hắc đạo
11/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
25Hắc đạo
12/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
26Hoàng đạo
13/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
27Hắc đạo
14/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
28Hoàng đạo
15/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
29Hoàng đạo
16/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
30Hắc đạo
17/5 ÂLCanh TuấtTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2170 | Tử Vi Hàng Ngày