UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2170
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/5 ÂLTân HợiTrực Chấp2Hoàng đạo
19/5 ÂLNhâm TýTrực Phá3Hoàng đạo
20/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy4Hắc đạo
21/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành5Hoàng đạo
22/5 ÂLẤt MãoTrực Thu6Hắc đạo
23/5 ÂLBính ThìnTrực Khai7Hắc đạo
24/5 ÂLĐinh TỵTrực Khai8Hoàng đạo
25/5 ÂLMậu NgọTrực Bế9Hắc đạo
26/5 ÂLKỷ MùiTrực Kiến10Hoàng đạo
27/5 ÂLCanh ThânTrực Trừ11Hoàng đạo
28/5 ÂLTân DậuTrực Mãn12Hắc đạo
29/5 ÂLNhâm TuấtTrực Bình13Hắc đạo
30/5 ÂLQuý HợiTrực Định14Hắc đạo
1/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp15Hắc đạo
2/6 ÂLẤt SửuTrực Phá16Hoàng đạo
3/6 ÂLBính DầnTrực Nguy17Hoàng đạo
4/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành18Hắc đạo
5/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu19Hoàng đạo
6/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai20Hắc đạo
7/6 ÂLCanh NgọTrực Bế21Hắc đạo
8/6 ÂLTân MùiTrực Kiến22Hoàng đạo
9/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ23Hắc đạo
10/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn24Hoàng đạo
11/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình25Hoàng đạo
12/6 ÂLẤt HợiTrực Định26Hắc đạo
13/6 ÂLBính TýTrực Chấp27Hắc đạo
14/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá28Hoàng đạo
15/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy29Hoàng đạo
16/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành30Hắc đạo
17/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu31Hoàng đạo
18/6 ÂLTân TỵTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.