UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2174

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/9 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
2Hoàng đạo
7/9 ÂLẤt TỵTrực Thành
3Hắc đạo
8/9 ÂLBính NgọTrực Thu
4Hắc đạo
9/9 ÂLĐinh MùiTrực Khai
5Hoàng đạo
10/9 ÂLMậu ThânTrực Bế
6Hoàng đạo
11/9 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
7Hắc đạo
12/9 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
8Hoàng đạo
13/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
9Hắc đạo
14/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
10Hắc đạo
15/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
11Hoàng đạo
16/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
12Hắc đạo
17/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
13Hoàng đạo
18/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
14Hoàng đạo
19/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
15Hắc đạo
20/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
16Hắc đạo
21/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
17Hoàng đạo
22/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
18Hoàng đạo
23/9 ÂLTân DậuTrực Bế
19Hắc đạo
24/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
20Hoàng đạo
25/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
21Hắc đạo
26/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
22Hắc đạo
27/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
23Hoàng đạo
28/9 ÂLBính DầnTrực Định
24Hắc đạo
29/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
25Hoàng đạo
30/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
26Hắc đạo
1/10 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
27Hoàng đạo
2/10 ÂLCanh NgọTrực Thành
28Hoàng đạo
3/10 ÂLTân MùiTrực Thu
29Hắc đạo
4/10 ÂLNhâm ThânTrực Khai
30Hắc đạo
5/10 ÂLQuý DậuTrực Bế
31Hoàng đạo
6/10 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2174 | Tử Vi Hàng Ngày