UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2174

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/10 ÂLẤt HợiTrực Trừ
2Hắc đạo
8/10 ÂLBính TýTrực Mãn
3Hoàng đạo
9/10 ÂLĐinh SửuTrực Bình
4Hắc đạo
10/10 ÂLMậu DầnTrực Định
5Hắc đạo
11/10 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
6Hoàng đạo
12/10 ÂLCanh ThìnTrực Phá
7Hắc đạo
13/10 ÂLTân TỵTrực Phá
8Hoàng đạo
14/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
9Hoàng đạo
15/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
10Hắc đạo
16/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
11Hắc đạo
17/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
12Hoàng đạo
18/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
13Hoàng đạo
19/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
14Hắc đạo
20/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
15Hoàng đạo
21/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
16Hắc đạo
22/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
17Hắc đạo
23/10 ÂLTân MãoTrực Định
18Hoàng đạo
24/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
19Hắc đạo
25/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
20Hoàng đạo
26/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
21Hoàng đạo
27/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
22Hắc đạo
28/10 ÂLBính ThânTrực Thu
23Hắc đạo
29/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
24Hắc đạo
1/11 ÂLMậu TuấtTrực Bế
25Hắc đạo
2/11 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
26Hoàng đạo
3/11 ÂLCanh TýTrực Trừ
27Hoàng đạo
4/11 ÂLTân SửuTrực Mãn
28Hắc đạo
5/11 ÂLNhâm DầnTrực Bình
29Hoàng đạo
6/11 ÂLQuý MãoTrực Định
30Hắc đạo
7/11 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2174 | Tử Vi Hàng Ngày