UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2175

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/1 ÂLĐinh MùiTrực Phá
2Hắc đạo
11/1 ÂLMậu ThânTrực Nguy
3Hắc đạo
12/1 ÂLKỷ DậuTrực Thành
4Hoàng đạo
13/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
5Hắc đạo
14/1 ÂLTân HợiTrực Thu
6Hoàng đạo
15/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
7Hoàng đạo
16/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
8Hắc đạo
17/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
9Hắc đạo
18/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
10Hoàng đạo
19/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
11Hoàng đạo
20/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
12Hắc đạo
21/1 ÂLMậu NgọTrực Định
13Hoàng đạo
22/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
14Hắc đạo
23/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
15Hắc đạo
24/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
16Hoàng đạo
25/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
17Hắc đạo
26/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
18Hoàng đạo
27/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
19Hoàng đạo
28/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
20Hắc đạo
29/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
21Hoàng đạo
1/2 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
22Hắc đạo
2/2 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
23Hắc đạo
3/2 ÂLKỷ TỵTrực Bình
24Hoàng đạo
4/2 ÂLCanh NgọTrực Định
25Hoàng đạo
5/2 ÂLTân MùiTrực Chấp
26Hắc đạo
6/2 ÂLNhâm ThânTrực Phá
27Hoàng đạo
7/2 ÂLQuý DậuTrực Nguy
28Hắc đạo
8/2 ÂLGiáp TuấtTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2175 | Tử Vi Hàng Ngày