UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2175
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/2 ÂLẤt HợiTrực Thu2Hoàng đạo
10/2 ÂLBính TýTrực Khai3Hắc đạo
11/2 ÂLĐinh SửuTrực Bế4Hoàng đạo
12/2 ÂLMậu DầnTrực Kiến5Hoàng đạo
13/2 ÂLKỷ MãoTrực Trừ6Hắc đạo
14/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ7Hắc đạo
15/2 ÂLTân TỵTrực Mãn8Hoàng đạo
16/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình9Hoàng đạo
17/2 ÂLQuý MùiTrực Định10Hắc đạo
18/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp11Hoàng đạo
19/2 ÂLẤt DậuTrực Phá12Hắc đạo
20/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy13Hắc đạo
21/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành14Hoàng đạo
22/2 ÂLMậu TýTrực Thu15Hắc đạo
23/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai16Hoàng đạo
24/2 ÂLCanh DầnTrực Bế17Hoàng đạo
25/2 ÂLTân MãoTrực Kiến18Hắc đạo
26/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ19Hắc đạo
27/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn20Hoàng đạo
28/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình21Hoàng đạo
29/2 ÂLẤt MùiTrực Định22Hoàng đạo
1/3 ÂLBính ThânTrực Chấp23Hoàng đạo
2/3 ÂLĐinh DậuTrực Phá24Hắc đạo
3/3 ÂLMậu TuấtTrực Nguy25Hoàng đạo
4/3 ÂLKỷ HợiTrực Thành26Hắc đạo
5/3 ÂLCanh TýTrực Thu27Hắc đạo
6/3 ÂLTân SửuTrực Khai28Hoàng đạo
7/3 ÂLNhâm DầnTrực Bế29Hắc đạo
8/3 ÂLQuý MãoTrực Kiến30Hoàng đạo
9/3 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ31Hoàng đạo
10/3 ÂLẤt TỵTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.