UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2176
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/11 ÂLTân TỵTrực Chấp2Hoàng đạo
21/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá3Hắc đạo
22/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy4Hoàng đạo
23/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành5Hoàng đạo
24/11 ÂLẤt DậuTrực Thu6Hắc đạo
25/11 ÂLBính TuấtTrực Thu7Hắc đạo
26/11 ÂLĐinh HợiTrực Khai8Hoàng đạo
27/11 ÂLMậu TýTrực Bế9Hoàng đạo
28/11 ÂLKỷ SửuTrực Kiến10Hắc đạo
29/11 ÂLCanh DầnTrực Trừ11Hoàng đạo
30/11 ÂLTân MãoTrực Mãn12Hắc đạo
1/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình13Hoàng đạo
2/12 ÂLQuý TỵTrực Định14Hắc đạo
3/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp15Hắc đạo
4/12 ÂLẤt MùiTrực Phá16Hoàng đạo
5/12 ÂLBính ThânTrực Nguy17Hắc đạo
6/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành18Hoàng đạo
7/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu19Hoàng đạo
8/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai20Hắc đạo
9/12 ÂLCanh TýTrực Bế21Hắc đạo
10/12 ÂLTân SửuTrực Kiến22Hoàng đạo
11/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ23Hoàng đạo
12/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn24Hắc đạo
13/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình25Hoàng đạo
14/12 ÂLẤt TỵTrực Định26Hắc đạo
15/12 ÂLBính NgọTrực Chấp27Hắc đạo
16/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá28Hoàng đạo
17/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy29Hắc đạo
18/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành30Hoàng đạo
19/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu31Hoàng đạo
20/12 ÂLTân HợiTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.