UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2176

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
2Hắc đạo
22/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
3Hoàng đạo
23/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
4Hoàng đạo
24/12 ÂLẤt MãoTrực Trừ
5Hắc đạo
25/12 ÂLBính ThìnTrực Mãn
6Hoàng đạo
26/12 ÂLĐinh TỵTrực Bình
7Hắc đạo
27/12 ÂLMậu NgọTrực Định
8Hắc đạo
28/12 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
9Hoàng đạo
29/12 ÂLCanh ThânTrực Phá
10Hắc đạo
30/12 ÂLTân DậuTrực Nguy
11Hoàng đạo
1/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
12Hắc đạo
2/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
13Hoàng đạo
3/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
14Hoàng đạo
4/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
15Hắc đạo
5/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
16Hắc đạo
6/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
17Hoàng đạo
7/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
18Hoàng đạo
8/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
19Hắc đạo
9/1 ÂLCanh NgọTrực Định
20Hoàng đạo
10/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
21Hắc đạo
11/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
22Hắc đạo
12/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
23Hoàng đạo
13/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
24Hắc đạo
14/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
25Hoàng đạo
15/1 ÂLBính TýTrực Khai
26Hoàng đạo
16/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
27Hắc đạo
17/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
28Hắc đạo
18/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
29Hoàng đạo
19/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2176 | Tử Vi Hàng Ngày