UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2176
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/4 ÂLQuý SửuTrực Thành2Hắc đạo
25/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu3Hắc đạo
26/4 ÂLẤt MãoTrực Khai4Hoàng đạo
27/4 ÂLBính ThìnTrực Bế5Hắc đạo
28/4 ÂLĐinh TỵTrực Bế6Hoàng đạo
29/4 ÂLMậu NgọTrực Kiến7Hắc đạo
1/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ8Hoàng đạo
2/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn9Hoàng đạo
3/5 ÂLTân DậuTrực Bình10Hắc đạo
4/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định11Hắc đạo
5/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp12Hoàng đạo
6/5 ÂLGiáp TýTrực Phá13Hoàng đạo
7/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy14Hắc đạo
8/5 ÂLBính DầnTrực Thành15Hoàng đạo
9/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu16Hắc đạo
10/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai17Hắc đạo
11/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế18Hoàng đạo
12/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến19Hắc đạo
13/5 ÂLTân MùiTrực Trừ20Hoàng đạo
14/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn21Hoàng đạo
15/5 ÂLQuý DậuTrực Bình22Hắc đạo
16/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định23Hắc đạo
17/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp24Hoàng đạo
18/5 ÂLBính TýTrực Phá25Hoàng đạo
19/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy26Hắc đạo
20/5 ÂLMậu DầnTrực Thành27Hoàng đạo
21/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu28Hắc đạo
22/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai29Hắc đạo
23/5 ÂLTân TỵTrực Bế30Hoàng đạo
24/5 ÂLNhâm NgọTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.