UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2176

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
2Hoàng đạo
26/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
3Hoàng đạo
27/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
4Hắc đạo
28/5 ÂLBính TuấtTrực Định
5Hắc đạo
29/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
6Hắc đạo
1/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
7Hắc đạo
2/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
8Hoàng đạo
3/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
9Hoàng đạo
4/6 ÂLTân MãoTrực Thành
10Hắc đạo
5/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
11Hoàng đạo
6/6 ÂLQuý TỵTrực Khai
12Hắc đạo
7/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế
13Hắc đạo
8/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến
14Hoàng đạo
9/6 ÂLBính ThânTrực Trừ
15Hắc đạo
10/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
16Hoàng đạo
11/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình
17Hoàng đạo
12/6 ÂLKỷ HợiTrực Định
18Hắc đạo
13/6 ÂLCanh TýTrực Chấp
19Hắc đạo
14/6 ÂLTân SửuTrực Phá
20Hoàng đạo
15/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
21Hoàng đạo
16/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
22Hắc đạo
17/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
23Hoàng đạo
18/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
24Hắc đạo
19/6 ÂLBính NgọTrực Bế
25Hắc đạo
20/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
26Hoàng đạo
21/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
27Hắc đạo
22/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
28Hoàng đạo
23/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
29Hoàng đạo
24/6 ÂLTân HợiTrực Định
30Hắc đạo
25/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
31Hắc đạo
26/6 ÂLQuý SửuTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2176 | Tử Vi Hàng Ngày