UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2179
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến2Hắc đạo
26/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ3Hắc đạo
27/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn4Hoàng đạo
28/2 ÂLCanh NgọTrực Bình5Hoàng đạo
29/2 ÂLTân MùiTrực Bình6Hắc đạo
30/2 ÂLNhâm ThânTrực Định7Hoàng đạo
1/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp8Hắc đạo
2/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá9Hoàng đạo
3/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy10Hắc đạo
4/3 ÂLBính TýTrực Thành11Hắc đạo
5/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu12Hoàng đạo
6/3 ÂLMậu DầnTrực Khai13Hắc đạo
7/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế14Hoàng đạo
8/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến15Hoàng đạo
9/3 ÂLTân TỵTrực Trừ16Hắc đạo
10/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn17Hắc đạo
11/3 ÂLQuý MùiTrực Bình18Hoàng đạo
12/3 ÂLGiáp ThânTrực Định19Hoàng đạo
13/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp20Hắc đạo
14/3 ÂLBính TuấtTrực Phá21Hoàng đạo
15/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy22Hắc đạo
16/3 ÂLMậu TýTrực Thành23Hắc đạo
17/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu24Hoàng đạo
18/3 ÂLCanh DầnTrực Khai25Hắc đạo
19/3 ÂLTân MãoTrực Bế26Hoàng đạo
20/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến27Hoàng đạo
21/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ28Hắc đạo
22/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn29Hắc đạo
23/3 ÂLẤt MùiTrực Bình30Hoàng đạo
24/3 ÂLBính ThânTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.