UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2179
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp2Hắc đạo
26/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá3Hoàng đạo
27/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy4Hắc đạo
28/3 ÂLCanh TýTrực Thành5Hắc đạo
29/3 ÂLTân SửuTrực Thành6Hoàng đạo
30/3 ÂLNhâm DầnTrực Thu7Hắc đạo
1/4 ÂLQuý MãoTrực Khai8Hoàng đạo
2/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế9Hắc đạo
3/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến10Hoàng đạo
4/4 ÂLBính NgọTrực Trừ11Hoàng đạo
5/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn12Hắc đạo
6/4 ÂLMậu ThânTrực Bình13Hắc đạo
7/4 ÂLKỷ DậuTrực Định14Hoàng đạo
8/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp15Hoàng đạo
9/4 ÂLTân HợiTrực Phá16Hắc đạo
10/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy17Hoàng đạo
11/4 ÂLQuý SửuTrực Thành18Hắc đạo
12/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu19Hắc đạo
13/4 ÂLẤt MãoTrực Khai20Hoàng đạo
14/4 ÂLBính ThìnTrực Bế21Hắc đạo
15/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến22Hoàng đạo
16/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ23Hoàng đạo
17/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn24Hắc đạo
18/4 ÂLCanh ThânTrực Bình25Hắc đạo
19/4 ÂLTân DậuTrực Định26Hoàng đạo
20/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp27Hoàng đạo
21/4 ÂLQuý HợiTrực Phá28Hắc đạo
22/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy29Hoàng đạo
23/4 ÂLẤt SửuTrực Thành30Hắc đạo
24/4 ÂLBính DầnTrực Thu31Hắc đạo
25/4 ÂLĐinh MãoTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.