UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2179
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/5 ÂLMậu TuấtTrực Định2Hắc đạo
28/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp3Hoàng đạo
29/5 ÂLCanh TýTrực Phá4Hoàng đạo
30/5 ÂLTân SửuTrực Nguy5Hoàng đạo
1/6 ÂLNhâm DầnTrực Thành6Hoàng đạo
2/6 ÂLQuý MãoTrực Thu7Hắc đạo
3/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu8Hoàng đạo
4/6 ÂLẤt TỵTrực Khai9Hắc đạo
5/6 ÂLBính NgọTrực Bế10Hắc đạo
6/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến11Hoàng đạo
7/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ12Hắc đạo
8/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn13Hoàng đạo
9/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình14Hoàng đạo
10/6 ÂLTân HợiTrực Định15Hắc đạo
11/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp16Hắc đạo
12/6 ÂLQuý SửuTrực Phá17Hoàng đạo
13/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy18Hoàng đạo
14/6 ÂLẤt MãoTrực Thành19Hắc đạo
15/6 ÂLBính ThìnTrực Thu20Hoàng đạo
16/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai21Hắc đạo
17/6 ÂLMậu NgọTrực Bế22Hắc đạo
18/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến23Hoàng đạo
19/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ24Hắc đạo
20/6 ÂLTân DậuTrực Mãn25Hoàng đạo
21/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình26Hoàng đạo
22/6 ÂLQuý HợiTrực Định27Hắc đạo
23/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp28Hắc đạo
24/6 ÂLẤt SửuTrực Phá29Hoàng đạo
25/6 ÂLBính DầnTrực Nguy30Hoàng đạo
26/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành31Hắc đạo
27/6 ÂLMậu ThìnTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.