UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2179

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
2Hắc đạo
27/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
3Hoàng đạo
28/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
4Hoàng đạo
29/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
5Hoàng đạo
1/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
6Hoàng đạo
2/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
7Hắc đạo
3/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
8Hắc đạo
4/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
9Hoàng đạo
5/5 ÂLBính TýTrực Phá
10Hoàng đạo
6/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
11Hắc đạo
7/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
12Hoàng đạo
8/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
13Hắc đạo
9/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
14Hắc đạo
10/5 ÂLTân TỵTrực Bế
15Hoàng đạo
11/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
16Hắc đạo
12/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
17Hoàng đạo
13/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
18Hoàng đạo
14/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
19Hắc đạo
15/5 ÂLBính TuấtTrực Định
20Hắc đạo
16/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
21Hoàng đạo
17/5 ÂLMậu TýTrực Phá
22Hoàng đạo
18/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
23Hắc đạo
19/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
24Hoàng đạo
20/5 ÂLTân MãoTrực Thu
25Hắc đạo
21/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
26Hắc đạo
22/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
27Hoàng đạo
23/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
28Hắc đạo
24/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
29Hoàng đạo
25/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
30Hoàng đạo
26/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2179 | Tử Vi Hàng Ngày