UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2180
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/12 ÂLNhâm DầnTrực Mãn2Hoàng đạo
6/12 ÂLQuý MãoTrực Bình3Hắc đạo
7/12 ÂLGiáp ThìnTrực Định4Hoàng đạo
8/12 ÂLẤt TỵTrực Chấp5Hắc đạo
9/12 ÂLBính NgọTrực Phá6Hắc đạo
10/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá7Hoàng đạo
11/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy8Hắc đạo
12/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành9Hoàng đạo
13/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu10Hoàng đạo
14/12 ÂLTân HợiTrực Khai11Hắc đạo
15/12 ÂLNhâm TýTrực Bế12Hắc đạo
16/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến13Hoàng đạo
17/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ14Hoàng đạo
18/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn15Hắc đạo
19/12 ÂLBính ThìnTrực Bình16Hoàng đạo
20/12 ÂLĐinh TỵTrực Định17Hắc đạo
21/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp18Hắc đạo
22/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá19Hoàng đạo
23/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy20Hắc đạo
24/12 ÂLTân DậuTrực Thành21Hoàng đạo
25/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu22Hoàng đạo
26/12 ÂLQuý HợiTrực Khai23Hắc đạo
27/12 ÂLGiáp TýTrực Bế24Hắc đạo
28/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến25Hoàng đạo
29/12 ÂLBính DầnTrực Trừ26Hoàng đạo
30/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn27Hoàng đạo
1/1 ÂLMậu ThìnTrực Bình28Hoàng đạo
2/1 ÂLKỷ TỵTrực Định29Hắc đạo
3/1 ÂLCanh NgọTrực Chấp30Hoàng đạo
4/1 ÂLTân MùiTrực Phá31Hắc đạo
5/1 ÂLNhâm ThânTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.