UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2180
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/1 ÂLQuý DậuTrực Thành2Hoàng đạo
7/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thu3Hắc đạo
8/1 ÂLẤt HợiTrực Khai4Hoàng đạo
9/1 ÂLBính TýTrực Khai5Hoàng đạo
10/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế6Hắc đạo
11/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến7Hắc đạo
12/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ8Hoàng đạo
13/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn9Hoàng đạo
14/1 ÂLTân TỵTrực Bình10Hắc đạo
15/1 ÂLNhâm NgọTrực Định11Hoàng đạo
16/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp12Hắc đạo
17/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá13Hắc đạo
18/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy14Hoàng đạo
19/1 ÂLBính TuấtTrực Thành15Hắc đạo
20/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu16Hoàng đạo
21/1 ÂLMậu TýTrực Khai17Hoàng đạo
22/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế18Hắc đạo
23/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến19Hắc đạo
24/1 ÂLTân MãoTrực Trừ20Hoàng đạo
25/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn21Hoàng đạo
26/1 ÂLQuý TỵTrực Bình22Hắc đạo
27/1 ÂLGiáp NgọTrực Định23Hoàng đạo
28/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp24Hắc đạo
29/1 ÂLBính ThânTrực Phá25Hoàng đạo
1/2 ÂLĐinh DậuTrực Nguy26Hắc đạo
2/2 ÂLMậu TuấtTrực Thành27Hắc đạo
3/2 ÂLKỷ HợiTrực Thu28Hoàng đạo
4/2 ÂLCanh TýTrực Khai29Hắc đạo
5/2 ÂLTân SửuTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.