UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2180

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/4 ÂLQuý MãoTrực Bế
2Hoàng đạo
8/4 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
3Hắc đạo
9/4 ÂLẤt TỵTrực Trừ
4Hoàng đạo
10/4 ÂLBính NgọTrực Mãn
5Hoàng đạo
11/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
6Hắc đạo
12/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
7Hắc đạo
13/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
8Hoàng đạo
14/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
9Hoàng đạo
15/4 ÂLTân HợiTrực Phá
10Hắc đạo
16/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
11Hoàng đạo
17/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
12Hắc đạo
18/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
13Hắc đạo
19/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
14Hoàng đạo
20/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
15Hắc đạo
21/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
16Hoàng đạo
22/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
17Hoàng đạo
23/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
18Hắc đạo
24/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
19Hắc đạo
25/4 ÂLTân DậuTrực Định
20Hoàng đạo
26/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
21Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
22Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
23Hoàng đạo
29/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
24Hắc đạo
1/5 ÂLBính DầnTrực Thu
25Hoàng đạo
2/5 ÂLĐinh MãoTrực Khai
26Hắc đạo
3/5 ÂLMậu ThìnTrực Bế
27Hắc đạo
4/5 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
28Hoàng đạo
5/5 ÂLCanh NgọTrực Trừ
29Hắc đạo
6/5 ÂLTân MùiTrực Mãn
30Hoàng đạo
7/5 ÂLNhâm ThânTrực Bình
31Hoàng đạo
8/5 ÂLQuý DậuTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2180 | Tử Vi Hàng Ngày