UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2180

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/5 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
2Hắc đạo
10/5 ÂLẤt HợiTrực Phá
3Hoàng đạo
11/5 ÂLBính TýTrực Nguy
4Hoàng đạo
12/5 ÂLĐinh SửuTrực Thành
5Hắc đạo
13/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
6Hoàng đạo
14/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
7Hắc đạo
15/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
8Hắc đạo
16/5 ÂLTân TỵTrực Bế
9Hoàng đạo
17/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
10Hắc đạo
18/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
11Hoàng đạo
19/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
12Hoàng đạo
20/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
13Hắc đạo
21/5 ÂLBính TuấtTrực Định
14Hắc đạo
22/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
15Hoàng đạo
23/5 ÂLMậu TýTrực Phá
16Hoàng đạo
24/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
17Hắc đạo
25/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
18Hoàng đạo
26/5 ÂLTân MãoTrực Thu
19Hắc đạo
27/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
20Hắc đạo
28/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
21Hoàng đạo
29/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
22Hắc đạo
30/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
23Hoàng đạo
1/6 ÂLBính ThânTrực Mãn
24Hắc đạo
2/6 ÂLĐinh DậuTrực Bình
25Hoàng đạo
3/6 ÂLMậu TuấtTrực Định
26Hoàng đạo
4/6 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
27Hắc đạo
5/6 ÂLCanh TýTrực Phá
28Hắc đạo
6/6 ÂLTân SửuTrực Nguy
29Hoàng đạo
7/6 ÂLNhâm DầnTrực Thành
30Hoàng đạo
8/6 ÂLQuý MãoTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2180 | Tử Vi Hàng Ngày