UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2180
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/6 ÂLGiáp ThìnTrực Khai2Hoàng đạo
10/6 ÂLẤt TỵTrực Bế3Hắc đạo
11/6 ÂLBính NgọTrực Kiến4Hắc đạo
12/6 ÂLĐinh MùiTrực Trừ5Hoàng đạo
13/6 ÂLMậu ThânTrực Mãn6Hắc đạo
14/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn7Hoàng đạo
15/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình8Hoàng đạo
16/6 ÂLTân HợiTrực Định9Hắc đạo
17/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp10Hắc đạo
18/6 ÂLQuý SửuTrực Phá11Hoàng đạo
19/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy12Hoàng đạo
20/6 ÂLẤt MãoTrực Thành13Hắc đạo
21/6 ÂLBính ThìnTrực Thu14Hoàng đạo
22/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai15Hắc đạo
23/6 ÂLMậu NgọTrực Bế16Hắc đạo
24/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến17Hoàng đạo
25/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ18Hắc đạo
26/6 ÂLTân DậuTrực Mãn19Hoàng đạo
27/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình20Hoàng đạo
28/6 ÂLQuý HợiTrực Định21Hắc đạo
29/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp22Hắc đạo
30/6 ÂLẤt SửuTrực Phá23Hoàng đạo
1/6 nhuận ÂLBính DầnTrực Nguy24Hoàng đạo
2/6 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Thành25Hắc đạo
3/6 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Thu26Hoàng đạo
4/6 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Khai27Hắc đạo
5/6 nhuận ÂLCanh NgọTrực Bế28Hắc đạo
6/6 nhuận ÂLTân MùiTrực Kiến29Hoàng đạo
7/6 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Trừ30Hắc đạo
8/6 nhuận ÂLQuý DậuTrực Mãn31Hoàng đạo
9/6 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.