UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2182
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ2Hắc đạo
28/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn3Hoàng đạo
29/11 ÂLẤt MãoTrực Bình4Hắc đạo
30/11 ÂLBính ThìnTrực Định5Hoàng đạo
1/12 ÂLĐinh TỵTrực Định6Hắc đạo
2/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp7Hắc đạo
3/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá8Hoàng đạo
4/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy9Hắc đạo
5/12 ÂLTân DậuTrực Thành10Hoàng đạo
6/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu11Hoàng đạo
7/12 ÂLQuý HợiTrực Khai12Hắc đạo
8/12 ÂLGiáp TýTrực Bế13Hắc đạo
9/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến14Hoàng đạo
10/12 ÂLBính DầnTrực Trừ15Hoàng đạo
11/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn16Hắc đạo
12/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình17Hoàng đạo
13/12 ÂLKỷ TỵTrực Định18Hắc đạo
14/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp19Hắc đạo
15/12 ÂLTân MùiTrực Phá20Hoàng đạo
16/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy21Hắc đạo
17/12 ÂLQuý DậuTrực Thành22Hoàng đạo
18/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu23Hoàng đạo
19/12 ÂLẤt HợiTrực Khai24Hắc đạo
20/12 ÂLBính TýTrực Bế25Hắc đạo
21/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến26Hoàng đạo
22/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ27Hoàng đạo
23/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn28Hắc đạo
24/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình29Hoàng đạo
25/12 ÂLTân TỵTrực Định30Hắc đạo
26/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp31Hắc đạo
27/12 ÂLQuý MùiTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.