UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2182

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
2Hắc đạo
29/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
3Hoàng đạo
1/1 ÂLBính TuấtTrực Thu
4Hắc đạo
2/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
5Hoàng đạo
3/1 ÂLMậu TýTrực Khai
6Hoàng đạo
4/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
7Hắc đạo
5/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
8Hắc đạo
6/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
9Hoàng đạo
7/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
10Hoàng đạo
8/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
11Hắc đạo
9/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
12Hoàng đạo
10/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
13Hắc đạo
11/1 ÂLBính ThânTrực Phá
14Hắc đạo
12/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
15Hoàng đạo
13/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
16Hắc đạo
14/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
17Hoàng đạo
15/1 ÂLCanh TýTrực Khai
18Hoàng đạo
16/1 ÂLTân SửuTrực Bế
19Hắc đạo
17/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
20Hắc đạo
18/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
21Hoàng đạo
19/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
22Hoàng đạo
20/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
23Hắc đạo
21/1 ÂLBính NgọTrực Định
24Hoàng đạo
22/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
25Hắc đạo
23/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
26Hắc đạo
24/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
27Hoàng đạo
25/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
28Hắc đạo
26/1 ÂLTân HợiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2182 | Tử Vi Hàng Ngày