UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2182

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
2Hoàng đạo
28/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
3Hắc đạo
29/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
4Hắc đạo
30/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
5Hắc đạo
1/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
6Hắc đạo
2/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
7Hoàng đạo
3/2 ÂLMậu NgọTrực Bình
8Hoàng đạo
4/2 ÂLKỷ MùiTrực Định
9Hắc đạo
5/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp
10Hoàng đạo
6/2 ÂLTân DậuTrực Phá
11Hắc đạo
7/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
12Hắc đạo
8/2 ÂLQuý HợiTrực Thành
13Hoàng đạo
9/2 ÂLGiáp TýTrực Thu
14Hắc đạo
10/2 ÂLẤt SửuTrực Khai
15Hoàng đạo
11/2 ÂLBính DầnTrực Bế
16Hoàng đạo
12/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
17Hắc đạo
13/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
18Hắc đạo
14/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
19Hoàng đạo
15/2 ÂLCanh NgọTrực Bình
20Hoàng đạo
16/2 ÂLTân MùiTrực Định
21Hắc đạo
17/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
22Hoàng đạo
18/2 ÂLQuý DậuTrực Phá
23Hắc đạo
19/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
24Hắc đạo
20/2 ÂLẤt HợiTrực Thành
25Hoàng đạo
21/2 ÂLBính TýTrực Thu
26Hắc đạo
22/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai
27Hoàng đạo
23/2 ÂLMậu DầnTrực Bế
28Hoàng đạo
24/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
29Hắc đạo
25/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
30Hắc đạo
26/2 ÂLTân TỵTrực Mãn
31Hoàng đạo
27/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2182 | Tử Vi Hàng Ngày