UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2183

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/4 ÂLMậu NgọTrực Mãn
2Hoàng đạo
11/4 ÂLKỷ MùiTrực Bình
3Hắc đạo
12/4 ÂLCanh ThânTrực Định
4Hắc đạo
13/4 ÂLTân DậuTrực Chấp
5Hoàng đạo
14/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
6Hoàng đạo
15/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
7Hắc đạo
16/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
8Hoàng đạo
17/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
9Hắc đạo
18/4 ÂLBính DầnTrực Thu
10Hắc đạo
19/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
11Hoàng đạo
20/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
12Hắc đạo
21/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
13Hoàng đạo
22/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
14Hoàng đạo
23/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
15Hắc đạo
24/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
16Hắc đạo
25/4 ÂLQuý DậuTrực Định
17Hoàng đạo
26/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
18Hoàng đạo
27/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
19Hắc đạo
28/4 ÂLBính TýTrực Nguy
20Hoàng đạo
29/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
21Hắc đạo
30/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
22Hắc đạo
1/4 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Khai
23Hoàng đạo
2/4 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Bế
24Hắc đạo
3/4 nhuận ÂLTân TỵTrực Kiến
25Hoàng đạo
4/4 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Trừ
26Hoàng đạo
5/4 nhuận ÂLQuý MùiTrực Mãn
27Hắc đạo
6/4 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Bình
28Hắc đạo
7/4 nhuận ÂLẤt DậuTrực Định
29Hoàng đạo
8/4 nhuận ÂLBính TuấtTrực Chấp
30Hoàng đạo
9/4 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Phá
31Hắc đạo
10/4 nhuận ÂLMậu TýTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2183 | Tử Vi Hàng Ngày