UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2183

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/4 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Thành
2Hắc đạo
12/4 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thu
3Hắc đạo
13/4 nhuận ÂLTân MãoTrực Khai
4Hoàng đạo
14/4 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Bế
5Hắc đạo
15/4 nhuận ÂLQuý TỵTrực Bế
6Hoàng đạo
16/4 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Kiến
7Hoàng đạo
17/4 nhuận ÂLẤt MùiTrực Trừ
8Hắc đạo
18/4 nhuận ÂLBính ThânTrực Mãn
9Hắc đạo
19/4 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Bình
10Hoàng đạo
20/4 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Định
11Hoàng đạo
21/4 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Chấp
12Hắc đạo
22/4 nhuận ÂLCanh TýTrực Phá
13Hoàng đạo
23/4 nhuận ÂLTân SửuTrực Nguy
14Hắc đạo
24/4 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Thành
15Hắc đạo
25/4 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thu
16Hoàng đạo
26/4 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Khai
17Hắc đạo
27/4 nhuận ÂLẤt TỵTrực Bế
18Hoàng đạo
28/4 nhuận ÂLBính NgọTrực Kiến
19Hoàng đạo
29/4 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Trừ
20Hoàng đạo
1/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
21Hoàng đạo
2/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
22Hắc đạo
3/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
23Hắc đạo
4/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
24Hoàng đạo
5/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
25Hoàng đạo
6/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
26Hắc đạo
7/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
27Hoàng đạo
8/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
28Hắc đạo
9/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
29Hắc đạo
10/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
30Hoàng đạo
11/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2183 | Tử Vi Hàng Ngày