UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2183
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy2Hoàng đạo
15/6 ÂLTân MãoTrực Thành3Hắc đạo
16/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu4Hoàng đạo
17/6 ÂLQuý TỵTrực Khai5Hắc đạo
18/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế6Hắc đạo
19/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến7Hoàng đạo
20/6 ÂLBính ThânTrực Kiến8Hắc đạo
21/6 ÂLĐinh DậuTrực Trừ9Hoàng đạo
22/6 ÂLMậu TuấtTrực Mãn10Hoàng đạo
23/6 ÂLKỷ HợiTrực Bình11Hắc đạo
24/6 ÂLCanh TýTrực Định12Hắc đạo
25/6 ÂLTân SửuTrực Chấp13Hoàng đạo
26/6 ÂLNhâm DầnTrực Phá14Hoàng đạo
27/6 ÂLQuý MãoTrực Nguy15Hắc đạo
28/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thành16Hoàng đạo
29/6 ÂLẤt TỵTrực Thu17Hắc đạo
30/6 ÂLBính NgọTrực Khai18Hoàng đạo
1/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế19Hắc đạo
2/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến20Hắc đạo
3/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ21Hoàng đạo
4/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn22Hắc đạo
5/7 ÂLTân HợiTrực Bình23Hoàng đạo
6/7 ÂLNhâm TýTrực Định24Hoàng đạo
7/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp25Hắc đạo
8/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá26Hắc đạo
9/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy27Hoàng đạo
10/7 ÂLBính ThìnTrực Thành28Hoàng đạo
11/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu29Hắc đạo
12/7 ÂLMậu NgọTrực Khai30Hoàng đạo
13/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế31Hắc đạo
14/7 ÂLCanh ThânTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.