UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2183
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ2Hoàng đạo
13/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn3Hoàng đạo
14/5 ÂLTân DậuTrực Bình4Hắc đạo
15/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định5Hắc đạo
16/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp6Hoàng đạo
17/5 ÂLGiáp TýTrực Phá7Hoàng đạo
18/5 ÂLẤt SửuTrực Phá8Hắc đạo
19/5 ÂLBính DầnTrực Nguy9Hoàng đạo
20/5 ÂLĐinh MãoTrực Thành10Hắc đạo
21/5 ÂLMậu ThìnTrực Thu11Hắc đạo
22/5 ÂLKỷ TỵTrực Khai12Hoàng đạo
23/5 ÂLCanh NgọTrực Bế13Hắc đạo
24/5 ÂLTân MùiTrực Kiến14Hoàng đạo
25/5 ÂLNhâm ThânTrực Trừ15Hoàng đạo
26/5 ÂLQuý DậuTrực Mãn16Hắc đạo
27/5 ÂLGiáp TuấtTrực Bình17Hắc đạo
28/5 ÂLẤt HợiTrực Định18Hoàng đạo
29/5 ÂLBính TýTrực Chấp19Hắc đạo
1/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá20Hoàng đạo
2/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy21Hoàng đạo
3/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành22Hắc đạo
4/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu23Hoàng đạo
5/6 ÂLTân TỵTrực Khai24Hắc đạo
6/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế25Hắc đạo
7/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến26Hoàng đạo
8/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ27Hắc đạo
9/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn28Hoàng đạo
10/6 ÂLBính TuấtTrực Bình29Hoàng đạo
11/6 ÂLĐinh HợiTrực Định30Hắc đạo
12/6 ÂLMậu TýTrực Chấp31Hắc đạo
13/6 ÂLKỷ SửuTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.