UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2185
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/11 ÂLQuý MãoTrực Định2Hắc đạo
11/11 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp3Hắc đạo
12/11 ÂLẤt TỵTrực Phá4Hoàng đạo
13/11 ÂLBính NgọTrực Nguy5Hắc đạo
14/11 ÂLĐinh MùiTrực Thành6Hoàng đạo
15/11 ÂLMậu ThânTrực Thu7Hoàng đạo
16/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu8Hắc đạo
17/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai9Hắc đạo
18/11 ÂLTân HợiTrực Bế10Hoàng đạo
19/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến11Hoàng đạo
20/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ12Hắc đạo
21/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn13Hoàng đạo
22/11 ÂLẤt MãoTrực Bình14Hắc đạo
23/11 ÂLBính ThìnTrực Định15Hắc đạo
24/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp16Hoàng đạo
25/11 ÂLMậu NgọTrực Phá17Hắc đạo
26/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy18Hoàng đạo
27/11 ÂLCanh ThânTrực Thành19Hoàng đạo
28/11 ÂLTân DậuTrực Thu20Hắc đạo
29/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai21Hắc đạo
30/11 ÂLQuý HợiTrực Bế22Hắc đạo
1/12 ÂLGiáp TýTrực Kiến23Hắc đạo
2/12 ÂLẤt SửuTrực Trừ24Hoàng đạo
3/12 ÂLBính DầnTrực Mãn25Hoàng đạo
4/12 ÂLĐinh MãoTrực Bình26Hắc đạo
5/12 ÂLMậu ThìnTrực Định27Hoàng đạo
6/12 ÂLKỷ TỵTrực Chấp28Hắc đạo
7/12 ÂLCanh NgọTrực Phá29Hắc đạo
8/12 ÂLTân MùiTrực Nguy30Hoàng đạo
9/12 ÂLNhâm ThânTrực Thành31Hắc đạo
10/12 ÂLQuý DậuTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.