UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2186

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/12 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
2Hoàng đạo
12/12 ÂLẤt HợiTrực Bế
3Hắc đạo
13/12 ÂLBính TýTrực Kiến
4Hắc đạo
14/12 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
5Hoàng đạo
15/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
6Hoàng đạo
16/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
7Hắc đạo
17/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
8Hoàng đạo
18/12 ÂLTân TỵTrực Định
9Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
10Hắc đạo
20/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
11Hoàng đạo
21/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
12Hắc đạo
22/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
13Hoàng đạo
23/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
14Hoàng đạo
24/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
15Hắc đạo
25/12 ÂLMậu TýTrực Bế
16Hắc đạo
26/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
17Hoàng đạo
27/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ
18Hoàng đạo
28/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
19Hắc đạo
29/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
20Hoàng đạo
30/12 ÂLQuý TỵTrực Định
21Hắc đạo
1/1 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
22Hoàng đạo
2/1 ÂLẤt MùiTrực Phá
23Hắc đạo
3/1 ÂLBính ThânTrực Nguy
24Hắc đạo
4/1 ÂLĐinh DậuTrực Thành
25Hoàng đạo
5/1 ÂLMậu TuấtTrực Thu
26Hắc đạo
6/1 ÂLKỷ HợiTrực Khai
27Hoàng đạo
7/1 ÂLCanh TýTrực Bế
28Hoàng đạo
8/1 ÂLTân SửuTrực Kiến
29Hắc đạo
9/1 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
30Hắc đạo
10/1 ÂLQuý MãoTrực Mãn
31Hoàng đạo
11/1 ÂLGiáp ThìnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2186 | Tử Vi Hàng Ngày