UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2186

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
2Hắc đạo
20/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
3Hoàng đạo
21/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
4Hắc đạo
22/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
5Hắc đạo
23/8 ÂLTân HợiTrực Mãn
6Hoàng đạo
24/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
7Hắc đạo
25/8 ÂLQuý SửuTrực Định
8Hoàng đạo
26/8 ÂLGiáp DầnTrực Định
9Hoàng đạo
27/8 ÂLẤt MãoTrực Chấp
10Hắc đạo
28/8 ÂLBính ThìnTrực Phá
11Hắc đạo
29/8 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
12Hắc đạo
1/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
13Hắc đạo
2/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
14Hoàng đạo
3/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
15Hoàng đạo
4/9 ÂLTân DậuTrực Bế
16Hắc đạo
5/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
17Hoàng đạo
6/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
18Hắc đạo
7/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
19Hắc đạo
8/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
20Hoàng đạo
9/9 ÂLBính DầnTrực Định
21Hắc đạo
10/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
22Hoàng đạo
11/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
23Hoàng đạo
12/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
24Hắc đạo
13/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
25Hắc đạo
14/9 ÂLTân MùiTrực Thu
26Hoàng đạo
15/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
27Hoàng đạo
16/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
28Hắc đạo
17/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
29Hoàng đạo
18/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
30Hắc đạo
19/9 ÂLBính TýTrực Mãn
31Hắc đạo
20/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2186 | Tử Vi Hàng Ngày