UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2186

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/9 ÂLMậu DầnTrực Định
2Hắc đạo
22/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
3Hoàng đạo
23/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
4Hoàng đạo
24/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
5Hắc đạo
25/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
6Hắc đạo
26/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
7Hoàng đạo
27/9 ÂLGiáp ThânTrực Thu
8Hoàng đạo
28/9 ÂLẤt DậuTrực Khai
9Hắc đạo
29/9 ÂLBính TuấtTrực Bế
10Hoàng đạo
30/9 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
11Hắc đạo
1/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
12Hoàng đạo
2/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
13Hắc đạo
3/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
14Hắc đạo
4/10 ÂLTân MãoTrực Định
15Hoàng đạo
5/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
16Hắc đạo
6/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
17Hoàng đạo
7/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
18Hoàng đạo
8/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
19Hắc đạo
9/10 ÂLBính ThânTrực Thu
20Hắc đạo
10/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
21Hoàng đạo
11/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
22Hoàng đạo
12/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
23Hắc đạo
13/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
24Hoàng đạo
14/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
25Hắc đạo
15/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
26Hắc đạo
16/10 ÂLQuý MãoTrực Định
27Hoàng đạo
17/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
28Hắc đạo
18/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
29Hoàng đạo
19/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
30Hoàng đạo
20/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2186 | Tử Vi Hàng Ngày