UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2186

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
2Hắc đạo
22/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
3Hoàng đạo
23/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
4Hoàng đạo
24/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
5Hắc đạo
25/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
6Hoàng đạo
26/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
7Hắc đạo
27/10 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
8Hắc đạo
28/10 ÂLẤt MãoTrực Bình
9Hoàng đạo
29/10 ÂLBính ThìnTrực Định
10Hắc đạo
30/10 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
11Hoàng đạo
1/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
12Hắc đạo
2/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
13Hoàng đạo
3/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
14Hoàng đạo
4/11 ÂLTân DậuTrực Thu
15Hắc đạo
5/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
16Hắc đạo
6/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
17Hoàng đạo
7/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
18Hoàng đạo
8/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
19Hắc đạo
9/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
20Hoàng đạo
10/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
21Hắc đạo
11/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
22Hắc đạo
12/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
23Hoàng đạo
13/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
24Hắc đạo
14/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
25Hoàng đạo
15/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
26Hoàng đạo
16/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
27Hắc đạo
17/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
28Hắc đạo
18/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
29Hoàng đạo
19/11 ÂLBính TýTrực Kiến
30Hoàng đạo
20/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
31Hắc đạo
21/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2186 | Tử Vi Hàng Ngày