UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2187
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/10 ÂLQuý MùiTrực Thu2Hắc đạo
3/10 ÂLGiáp ThânTrực Khai3Hắc đạo
4/10 ÂLẤt DậuTrực Bế4Hoàng đạo
5/10 ÂLBính TuấtTrực Kiến5Hoàng đạo
6/10 ÂLĐinh HợiTrực Trừ6Hắc đạo
7/10 ÂLMậu TýTrực Mãn7Hoàng đạo
8/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn8Hắc đạo
9/10 ÂLCanh DầnTrực Bình9Hắc đạo
10/10 ÂLTân MãoTrực Định10Hoàng đạo
11/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp11Hắc đạo
12/10 ÂLQuý TỵTrực Phá12Hoàng đạo
13/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy13Hoàng đạo
14/10 ÂLẤt MùiTrực Thành14Hắc đạo
15/10 ÂLBính ThânTrực Thu15Hắc đạo
16/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai16Hoàng đạo
17/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế17Hoàng đạo
18/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến18Hắc đạo
19/10 ÂLCanh TýTrực Trừ19Hoàng đạo
20/10 ÂLTân SửuTrực Mãn20Hắc đạo
21/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình21Hắc đạo
22/10 ÂLQuý MãoTrực Định22Hoàng đạo
23/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp23Hắc đạo
24/10 ÂLẤt TỵTrực Phá24Hoàng đạo
25/10 ÂLBính NgọTrực Nguy25Hoàng đạo
26/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành26Hắc đạo
27/10 ÂLMậu ThânTrực Thu27Hắc đạo
28/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai28Hoàng đạo
29/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế29Hoàng đạo
30/10 ÂLTân HợiTrực Kiến30Hoàng đạo
1/11 ÂLNhâm TýTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.