UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2187
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/8 ÂLNhâm TýTrực Bình2Hắc đạo
1/9 ÂLQuý SửuTrực Định3Hoàng đạo
2/9 ÂLGiáp DầnTrực Chấp4Hắc đạo
3/9 ÂLẤt MãoTrực Phá5Hoàng đạo
4/9 ÂLBính ThìnTrực Nguy6Hoàng đạo
5/9 ÂLĐinh TỵTrực Thành7Hắc đạo
6/9 ÂLMậu NgọTrực Thu8Hắc đạo
7/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu9Hoàng đạo
8/9 ÂLCanh ThânTrực Khai10Hoàng đạo
9/9 ÂLTân DậuTrực Bế11Hắc đạo
10/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến12Hoàng đạo
11/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ13Hắc đạo
12/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn14Hắc đạo
13/9 ÂLẤt SửuTrực Bình15Hoàng đạo
14/9 ÂLBính DầnTrực Định16Hắc đạo
15/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp17Hoàng đạo
16/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá18Hoàng đạo
17/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy19Hắc đạo
18/9 ÂLCanh NgọTrực Thành20Hắc đạo
19/9 ÂLTân MùiTrực Thu21Hoàng đạo
20/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai22Hoàng đạo
21/9 ÂLQuý DậuTrực Bế23Hắc đạo
22/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến24Hoàng đạo
23/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ25Hắc đạo
24/9 ÂLBính TýTrực Mãn26Hắc đạo
25/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình27Hoàng đạo
26/9 ÂLMậu DầnTrực Định28Hắc đạo
27/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp29Hoàng đạo
28/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá30Hoàng đạo
29/9 ÂLTân TỵTrực Nguy31Hoàng đạo
1/10 ÂLNhâm NgọTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.