UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2187
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai2Hoàng đạo
30/7 ÂLQuý MùiTrực Bế3Hắc đạo
1/8 ÂLGiáp ThânTrực Kiến4Hoàng đạo
2/8 ÂLẤt DậuTrực Trừ5Hắc đạo
3/8 ÂLBính TuấtTrực Mãn6Hắc đạo
4/8 ÂLĐinh HợiTrực Bình7Hoàng đạo
5/8 ÂLMậu TýTrực Bình8Hắc đạo
6/8 ÂLKỷ SửuTrực Định9Hoàng đạo
7/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp10Hoàng đạo
8/8 ÂLTân MãoTrực Phá11Hắc đạo
9/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy12Hắc đạo
10/8 ÂLQuý TỵTrực Thành13Hoàng đạo
11/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu14Hoàng đạo
12/8 ÂLẤt MùiTrực Khai15Hắc đạo
13/8 ÂLBính ThânTrực Bế16Hoàng đạo
14/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến17Hắc đạo
15/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ18Hắc đạo
16/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn19Hoàng đạo
17/8 ÂLCanh TýTrực Bình20Hắc đạo
18/8 ÂLTân SửuTrực Định21Hoàng đạo
19/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp22Hoàng đạo
20/8 ÂLQuý MãoTrực Phá23Hắc đạo
21/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy24Hắc đạo
22/8 ÂLẤt TỵTrực Thành25Hoàng đạo
23/8 ÂLBính NgọTrực Thu26Hoàng đạo
24/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai27Hắc đạo
25/8 ÂLMậu ThânTrực Bế28Hoàng đạo
26/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến29Hắc đạo
27/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ30Hắc đạo
28/8 ÂLTân HợiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.