UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2188
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/2 ÂLGiáp ThânTrực Phá2Hoàng đạo
5/2 ÂLẤt DậuTrực Nguy3Hắc đạo
6/2 ÂLBính TuấtTrực Thành4Hắc đạo
7/2 ÂLĐinh HợiTrực Thu5Hoàng đạo
8/2 ÂLMậu TýTrực Thu6Hắc đạo
9/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai7Hoàng đạo
10/2 ÂLCanh DầnTrực Bế8Hoàng đạo
11/2 ÂLTân MãoTrực Kiến9Hắc đạo
12/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ10Hắc đạo
13/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn11Hoàng đạo
14/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình12Hoàng đạo
15/2 ÂLẤt MùiTrực Định13Hắc đạo
16/2 ÂLBính ThânTrực Chấp14Hoàng đạo
17/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá15Hắc đạo
18/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy16Hắc đạo
19/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành17Hoàng đạo
20/2 ÂLCanh TýTrực Thu18Hắc đạo
21/2 ÂLTân SửuTrực Khai19Hoàng đạo
22/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế20Hoàng đạo
23/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến21Hắc đạo
24/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ22Hắc đạo
25/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn23Hoàng đạo
26/2 ÂLBính NgọTrực Bình24Hoàng đạo
27/2 ÂLĐinh MùiTrực Định25Hắc đạo
28/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp26Hoàng đạo
29/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá27Hắc đạo
30/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy28Hoàng đạo
1/3 ÂLTân HợiTrực Thành29Hắc đạo
2/3 ÂLNhâm TýTrực Thu30Hắc đạo
3/3 ÂLQuý SửuTrực Khai31Hoàng đạo
4/3 ÂLGiáp DầnTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.