UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2188
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/3 ÂLẤt MãoTrực Kiến2Hoàng đạo
6/3 ÂLBính ThìnTrực Trừ3Hoàng đạo
7/3 ÂLĐinh TỵTrực Mãn4Hắc đạo
8/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn5Hắc đạo
9/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình6Hoàng đạo
10/3 ÂLCanh ThânTrực Định7Hoàng đạo
11/3 ÂLTân DậuTrực Chấp8Hắc đạo
12/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá9Hoàng đạo
13/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy10Hắc đạo
14/3 ÂLGiáp TýTrực Thành11Hắc đạo
15/3 ÂLẤt SửuTrực Thu12Hoàng đạo
16/3 ÂLBính DầnTrực Khai13Hắc đạo
17/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế14Hoàng đạo
18/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến15Hoàng đạo
19/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ16Hắc đạo
20/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn17Hắc đạo
21/3 ÂLTân MùiTrực Bình18Hoàng đạo
22/3 ÂLNhâm ThânTrực Định19Hoàng đạo
23/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp20Hắc đạo
24/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá21Hoàng đạo
25/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy22Hắc đạo
26/3 ÂLBính TýTrực Thành23Hắc đạo
27/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu24Hoàng đạo
28/3 ÂLMậu DầnTrực Khai25Hắc đạo
29/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế26Hoàng đạo
30/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến27Hắc đạo
1/4 ÂLTân TỵTrực Trừ28Hoàng đạo
2/4 ÂLNhâm NgọTrực Mãn29Hoàng đạo
3/4 ÂLQuý MùiTrực Bình30Hắc đạo
4/4 ÂLGiáp ThânTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.