UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2190

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
2Hoàng đạo
28/3 ÂLBính ThânTrực Định
3Hoàng đạo
29/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
4Hoàng đạo
1/4 ÂLMậu TuấtTrực Phá
5Hoàng đạo
2/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
6Hắc đạo
3/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
7Hoàng đạo
4/4 ÂLTân SửuTrực Thành
8Hắc đạo
5/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
9Hắc đạo
6/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
10Hoàng đạo
7/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
11Hắc đạo
8/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
12Hoàng đạo
9/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
13Hoàng đạo
10/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
14Hắc đạo
11/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
15Hắc đạo
12/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
16Hoàng đạo
13/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
17Hoàng đạo
14/4 ÂLTân HợiTrực Phá
18Hắc đạo
15/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
19Hoàng đạo
16/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
20Hắc đạo
17/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
21Hắc đạo
18/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
22Hoàng đạo
19/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
23Hắc đạo
20/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
24Hoàng đạo
21/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
25Hoàng đạo
22/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
26Hắc đạo
23/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
27Hắc đạo
24/4 ÂLTân DậuTrực Định
28Hoàng đạo
25/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
29Hoàng đạo
26/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
30Hắc đạo
27/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
31Hoàng đạo
28/4 ÂLẤt SửuTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2190 | Tử Vi Hàng Ngày