UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2190

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/4 ÂLBính DầnTrực Thu
2Hắc đạo
30/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
3Hắc đạo
1/5 ÂLMậu ThìnTrực Bế
4Hắc đạo
2/5 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
5Hoàng đạo
3/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
6Hắc đạo
4/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
7Hoàng đạo
5/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
8Hoàng đạo
6/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
9Hắc đạo
7/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
10Hắc đạo
8/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
11Hoàng đạo
9/5 ÂLBính TýTrực Phá
12Hoàng đạo
10/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
13Hắc đạo
11/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
14Hoàng đạo
12/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
15Hắc đạo
13/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
16Hắc đạo
14/5 ÂLTân TỵTrực Bế
17Hoàng đạo
15/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
18Hắc đạo
16/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
19Hoàng đạo
17/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
20Hoàng đạo
18/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
21Hắc đạo
19/5 ÂLBính TuấtTrực Định
22Hắc đạo
20/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
23Hoàng đạo
21/5 ÂLMậu TýTrực Phá
24Hoàng đạo
22/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
25Hắc đạo
23/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
26Hoàng đạo
24/5 ÂLTân MãoTrực Thu
27Hắc đạo
25/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
28Hắc đạo
26/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
29Hoàng đạo
27/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
30Hắc đạo
28/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2190 | Tử Vi Hàng Ngày