UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2191
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/4 ÂLCanh TýTrực Thành2Hoàng đạo
9/4 ÂLTân SửuTrực Thu3Hắc đạo
10/4 ÂLNhâm DầnTrực Khai4Hắc đạo
11/4 ÂLQuý MãoTrực Bế5Hoàng đạo
12/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế6Hắc đạo
13/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến7Hoàng đạo
14/4 ÂLBính NgọTrực Trừ8Hoàng đạo
15/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn9Hắc đạo
16/4 ÂLMậu ThânTrực Bình10Hắc đạo
17/4 ÂLKỷ DậuTrực Định11Hoàng đạo
18/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp12Hoàng đạo
19/4 ÂLTân HợiTrực Phá13Hắc đạo
20/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy14Hoàng đạo
21/4 ÂLQuý SửuTrực Thành15Hắc đạo
22/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu16Hắc đạo
23/4 ÂLẤt MãoTrực Khai17Hoàng đạo
24/4 ÂLBính ThìnTrực Bế18Hắc đạo
25/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến19Hoàng đạo
26/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ20Hoàng đạo
27/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn21Hắc đạo
28/4 ÂLCanh ThânTrực Bình22Hắc đạo
29/4 ÂLTân DậuTrực Định23Hắc đạo
1/5 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp24Hắc đạo
2/5 ÂLQuý HợiTrực Phá25Hoàng đạo
3/5 ÂLGiáp TýTrực Nguy26Hoàng đạo
4/5 ÂLẤt SửuTrực Thành27Hắc đạo
5/5 ÂLBính DầnTrực Thu28Hoàng đạo
6/5 ÂLĐinh MãoTrực Khai29Hắc đạo
7/5 ÂLMậu ThìnTrực Bế30Hắc đạo
8/5 ÂLKỷ TỵTrực Kiến31Hoàng đạo
9/5 ÂLCanh NgọTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.