UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2191
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/5 ÂLTân MùiTrực Mãn2Hoàng đạo
11/5 ÂLNhâm ThânTrực Bình3Hoàng đạo
12/5 ÂLQuý DậuTrực Định4Hắc đạo
13/5 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp5Hắc đạo
14/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp6Hoàng đạo
15/5 ÂLBính TýTrực Phá7Hoàng đạo
16/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy8Hắc đạo
17/5 ÂLMậu DầnTrực Thành9Hoàng đạo
18/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu10Hắc đạo
19/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai11Hắc đạo
20/5 ÂLTân TỵTrực Bế12Hoàng đạo
21/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến13Hắc đạo
22/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ14Hoàng đạo
23/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn15Hoàng đạo
24/5 ÂLẤt DậuTrực Bình16Hắc đạo
25/5 ÂLBính TuấtTrực Định17Hắc đạo
26/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp18Hoàng đạo
27/5 ÂLMậu TýTrực Phá19Hoàng đạo
28/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy20Hắc đạo
29/5 ÂLCanh DầnTrực Thành21Hoàng đạo
30/5 ÂLTân MãoTrực Thu22Hắc đạo
1/5 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Khai23Hắc đạo
2/5 nhuận ÂLQuý TỵTrực Bế24Hoàng đạo
3/5 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Kiến25Hắc đạo
4/5 nhuận ÂLẤt MùiTrực Trừ26Hoàng đạo
5/5 nhuận ÂLBính ThânTrực Mãn27Hoàng đạo
6/5 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Bình28Hắc đạo
7/5 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Định29Hắc đạo
8/5 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Chấp30Hoàng đạo
9/5 nhuận ÂLCanh TýTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.