UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2191

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/5 nhuận ÂLTân SửuTrực Nguy
2Hắc đạo
11/5 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Thành
3Hoàng đạo
12/5 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thu
4Hắc đạo
13/5 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Khai
5Hắc đạo
14/5 nhuận ÂLẤt TỵTrực Bế
6Hoàng đạo
15/5 nhuận ÂLBính NgọTrực Kiến
7Hắc đạo
16/5 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Kiến
8Hoàng đạo
17/5 nhuận ÂLMậu ThânTrực Trừ
9Hoàng đạo
18/5 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Mãn
10Hắc đạo
19/5 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Bình
11Hắc đạo
20/5 nhuận ÂLTân HợiTrực Định
12Hoàng đạo
21/5 nhuận ÂLNhâm TýTrực Chấp
13Hoàng đạo
22/5 nhuận ÂLQuý SửuTrực Phá
14Hắc đạo
23/5 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Nguy
15Hoàng đạo
24/5 nhuận ÂLẤt MãoTrực Thành
16Hắc đạo
25/5 nhuận ÂLBính ThìnTrực Thu
17Hắc đạo
26/5 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Khai
18Hoàng đạo
27/5 nhuận ÂLMậu NgọTrực Bế
19Hắc đạo
28/5 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Kiến
20Hoàng đạo
29/5 nhuận ÂLCanh ThânTrực Trừ
21Hắc đạo
1/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
22Hoàng đạo
2/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
23Hoàng đạo
3/6 ÂLQuý HợiTrực Định
24Hắc đạo
4/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
25Hắc đạo
5/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
26Hoàng đạo
6/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
27Hoàng đạo
7/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
28Hắc đạo
8/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
29Hoàng đạo
9/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
30Hắc đạo
10/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
31Hắc đạo
11/6 ÂLTân MùiTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2191 | Tử Vi Hàng Ngày