UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2192

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
2Hoàng đạo
28/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
3Hắc đạo
29/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
4Hắc đạo
30/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
5Hắc đạo
1/10 ÂLGiáp DầnTrực Định
6Hắc đạo
2/10 ÂLẤt MãoTrực Định
7Hoàng đạo
3/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
8Hắc đạo
4/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
9Hoàng đạo
5/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
10Hoàng đạo
6/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
11Hắc đạo
7/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
12Hắc đạo
8/10 ÂLTân DậuTrực Khai
13Hoàng đạo
9/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
14Hoàng đạo
10/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
15Hắc đạo
11/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
16Hoàng đạo
12/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
17Hắc đạo
13/10 ÂLBính DầnTrực Bình
18Hắc đạo
14/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
19Hoàng đạo
15/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
20Hắc đạo
16/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
21Hoàng đạo
17/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
22Hoàng đạo
18/10 ÂLTân MùiTrực Thành
23Hắc đạo
19/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
24Hắc đạo
20/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
25Hoàng đạo
21/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
26Hoàng đạo
22/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
27Hắc đạo
23/10 ÂLBính TýTrực Trừ
28Hoàng đạo
24/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
29Hắc đạo
25/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
30Hắc đạo
26/10 ÂLKỷ MãoTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2192 | Tử Vi Hàng Ngày