UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2192
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá2Hắc đạo
27/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy3Hắc đạo
28/8 ÂLTân TỵTrực Thành4Hoàng đạo
29/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu5Hoàng đạo
30/8 ÂLQuý MùiTrực Khai6Hoàng đạo
1/9 ÂLGiáp ThânTrực Bế7Hoàng đạo
2/9 ÂLẤt DậuTrực Bế8Hắc đạo
3/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến9Hoàng đạo
4/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ10Hắc đạo
5/9 ÂLMậu TýTrực Mãn11Hắc đạo
6/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình12Hoàng đạo
7/9 ÂLCanh DầnTrực Định13Hắc đạo
8/9 ÂLTân MãoTrực Chấp14Hoàng đạo
9/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá15Hoàng đạo
10/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy16Hắc đạo
11/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành17Hắc đạo
12/9 ÂLẤt MùiTrực Thu18Hoàng đạo
13/9 ÂLBính ThânTrực Khai19Hoàng đạo
14/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế20Hắc đạo
15/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến21Hoàng đạo
16/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ22Hắc đạo
17/9 ÂLCanh TýTrực Mãn23Hắc đạo
18/9 ÂLTân SửuTrực Bình24Hoàng đạo
19/9 ÂLNhâm DầnTrực Định25Hắc đạo
20/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp26Hoàng đạo
21/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá27Hoàng đạo
22/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy28Hắc đạo
23/9 ÂLBính NgọTrực Thành29Hắc đạo
24/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu30Hoàng đạo
25/9 ÂLMậu ThânTrực Khai31Hoàng đạo
26/9 ÂLKỷ DậuTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.