UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2192

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/12 ÂLBính TýTrực Bế
2Hắc đạo
19/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
3Hoàng đạo
20/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
4Hoàng đạo
21/12 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
5Hắc đạo
22/12 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
6Hoàng đạo
23/12 ÂLTân TỵTrực Bình
7Hắc đạo
24/12 ÂLNhâm NgọTrực Định
8Hắc đạo
25/12 ÂLQuý MùiTrực Chấp
9Hoàng đạo
26/12 ÂLGiáp ThânTrực Phá
10Hắc đạo
27/12 ÂLẤt DậuTrực Nguy
11Hoàng đạo
28/12 ÂLBính TuấtTrực Thành
12Hoàng đạo
29/12 ÂLĐinh HợiTrực Thu
13Hoàng đạo
1/1 ÂLMậu TýTrực Khai
14Hoàng đạo
2/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
15Hắc đạo
3/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
16Hắc đạo
4/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
17Hoàng đạo
5/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
18Hoàng đạo
6/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
19Hắc đạo
7/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
20Hoàng đạo
8/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
21Hắc đạo
9/1 ÂLBính ThânTrực Phá
22Hắc đạo
10/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
23Hoàng đạo
11/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
24Hắc đạo
12/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
25Hoàng đạo
13/1 ÂLCanh TýTrực Khai
26Hoàng đạo
14/1 ÂLTân SửuTrực Bế
27Hắc đạo
15/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
28Hắc đạo
16/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
29Hoàng đạo
17/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2192 | Tử Vi Hàng Ngày