UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2192

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
2Hắc đạo
19/1 ÂLBính NgọTrực Định
3Hoàng đạo
20/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
4Hắc đạo
21/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
5Hắc đạo
22/1 ÂLKỷ DậuTrực Phá
6Hoàng đạo
23/1 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
7Hắc đạo
24/1 ÂLTân HợiTrực Thành
8Hoàng đạo
25/1 ÂLNhâm TýTrực Thu
9Hoàng đạo
26/1 ÂLQuý SửuTrực Khai
10Hắc đạo
27/1 ÂLGiáp DầnTrực Bế
11Hắc đạo
28/1 ÂLẤt MãoTrực Kiến
12Hoàng đạo
29/1 ÂLBính ThìnTrực Trừ
13Hoàng đạo
30/1 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
14Hoàng đạo
1/2 ÂLMậu NgọTrực Bình
15Hoàng đạo
2/2 ÂLKỷ MùiTrực Định
16Hắc đạo
3/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp
17Hoàng đạo
4/2 ÂLTân DậuTrực Phá
18Hắc đạo
5/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
19Hắc đạo
6/2 ÂLQuý HợiTrực Thành
20Hoàng đạo
7/2 ÂLGiáp TýTrực Thu
21Hắc đạo
8/2 ÂLẤt SửuTrực Khai
22Hoàng đạo
9/2 ÂLBính DầnTrực Bế
23Hoàng đạo
10/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
24Hắc đạo
11/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
25Hắc đạo
12/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
26Hoàng đạo
13/2 ÂLCanh NgọTrực Bình
27Hoàng đạo
14/2 ÂLTân MùiTrực Định
28Hắc đạo
15/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
29Hoàng đạo
16/2 ÂLQuý DậuTrực Phá
30Hắc đạo
17/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
31Hắc đạo
18/2 ÂLẤt HợiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2192 | Tử Vi Hàng Ngày