UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2192
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ2Hoàng đạo
26/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn3Hắc đạo
27/7 ÂLTân HợiTrực Bình4Hoàng đạo
28/7 ÂLNhâm TýTrực Định5Hoàng đạo
29/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp6Hoàng đạo
1/8 ÂLGiáp DầnTrực Phá7Hoàng đạo
2/8 ÂLẤt MãoTrực Phá8Hắc đạo
3/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy9Hắc đạo
4/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành10Hoàng đạo
5/8 ÂLMậu NgọTrực Thu11Hoàng đạo
6/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai12Hắc đạo
7/8 ÂLCanh ThânTrực Bế13Hoàng đạo
8/8 ÂLTân DậuTrực Kiến14Hắc đạo
9/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ15Hắc đạo
10/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn16Hoàng đạo
11/8 ÂLGiáp TýTrực Bình17Hắc đạo
12/8 ÂLẤt SửuTrực Định18Hoàng đạo
13/8 ÂLBính DầnTrực Chấp19Hoàng đạo
14/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá20Hắc đạo
15/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy21Hắc đạo
16/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành22Hoàng đạo
17/8 ÂLCanh NgọTrực Thu23Hoàng đạo
18/8 ÂLTân MùiTrực Khai24Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế25Hoàng đạo
20/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến26Hắc đạo
21/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ27Hắc đạo
22/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn28Hoàng đạo
23/8 ÂLBính TýTrực Bình29Hắc đạo
24/8 ÂLĐinh SửuTrực Định30Hoàng đạo
25/8 ÂLMậu DầnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.