UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2193
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/9 ÂLGiáp ThânTrực Bế2Hoàng đạo
8/9 ÂLẤt DậuTrực Kiến3Hắc đạo
9/9 ÂLBính TuấtTrực Trừ4Hoàng đạo
10/9 ÂLĐinh HợiTrực Mãn5Hắc đạo
11/9 ÂLMậu TýTrực Bình6Hắc đạo
12/9 ÂLKỷ SửuTrực Định7Hoàng đạo
13/9 ÂLCanh DầnTrực Chấp8Hắc đạo
14/9 ÂLTân MãoTrực Chấp9Hoàng đạo
15/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá10Hoàng đạo
16/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy11Hắc đạo
17/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành12Hắc đạo
18/9 ÂLẤt MùiTrực Thu13Hoàng đạo
19/9 ÂLBính ThânTrực Khai14Hoàng đạo
20/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế15Hắc đạo
21/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến16Hoàng đạo
22/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ17Hắc đạo
23/9 ÂLCanh TýTrực Mãn18Hắc đạo
24/9 ÂLTân SửuTrực Bình19Hoàng đạo
25/9 ÂLNhâm DầnTrực Định20Hắc đạo
26/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp21Hoàng đạo
27/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá22Hoàng đạo
28/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy23Hắc đạo
29/9 ÂLBính NgọTrực Thành24Hắc đạo
30/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu25Hắc đạo
1/10 ÂLMậu ThânTrực Khai26Hắc đạo
2/10 ÂLKỷ DậuTrực Bế27Hoàng đạo
3/10 ÂLCanh TuấtTrực Kiến28Hoàng đạo
4/10 ÂLTân HợiTrực Trừ29Hắc đạo
5/10 ÂLNhâm TýTrực Mãn30Hoàng đạo
6/10 ÂLQuý SửuTrực Bình31Hắc đạo
7/10 ÂLGiáp DầnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.